越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh” (1)
lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh

英语
名operating income
相关词“lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh” (0)
未找到相关词。
短语“lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh” (0)
未找到短语。
